F
Fjord Foundry
FJONền tảng hướng dẫn thanh khoản Balancer
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2789.66% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 5907/15393
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1160.13% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 4416/15393
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.12% | 1.57% | 9.01% | 25.83% | 31.19% | 65.42% |
Thu nhập và đốt token
Thu nhập giao thức
$0Vốn mua lại
--Vốn đốt token
--Tỷ lệ mua lại
--Xu hướng dòng tiền giao thức
Số tiền và tỷ lệ · Hàng tháng
| Kỳ | Thu nhập giao thức | Vốn mua lại | Vốn đốt token | Tỷ lệ mua lại |
|---|---|---|---|---|
| Oct 2026 | $0 | -- | -- | -- |
| Sep 2026 | $0 | -- | -- | -- |
| Aug 2026 | $0 | -- | -- | -- |
| Jul 2026 | $0 | -- | -- | -- |
| Jun 2026 | $0 | -- | -- | -- |
| May 2026 | $0 | -- | -- | -- |
So sánh
Sep 2, 2022
Copper được đổi tên thành Fjord Foundry
Jul 20, 2023
Fjord Foundry đã được Concave
Mar 13, 2024
Fjord Foundry đã hoàn thành cấp vốn $ 4.3 M Hạt giốngvới mức định giá là 20M USD
Apr 19, 2024
Fjord Foundry ra mắt token FJO
Apr 20, 2024
Fjord Foundry đã hoàn thành khoản tài trợ $ 15.35 M USD thông qua IDO
Nhà phát triển
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa98M FJO(98.53%)
đã khóa1M FJO(1.46%)
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x5518...df32 | ![]() FJO | 22,647,133.17 | 26.22% | $215.79K |
| 0x811c...fe0a | ![]() FJO | 18,340,281.16 | 21.23% | $174.75K |
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() FJO | 13,626,175.17 | 15.78% | $129.83K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FJO/WETH | $0.02266 | $13,393 | $13,352 | $156 | 124.11% |

