F
Flex Perpetuals
FDXSàn giao dịch phái sinh phi tập trung
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3977.27% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 1260/15395
Chỉ số Tăng Trưởng RD
603.06% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6160/15395
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.92% | 1.62% | 14.24% | 27.28% | 30.21% | -- |
Thu nhập và đốt token
Thu nhập giao thức
$0Vốn mua lại
$0Vốn đốt token
--Tỷ lệ mua lại
--Xu hướng dòng tiền giao thức
Số tiền và tỷ lệ · Hàng tháng
| Kỳ | Thu nhập giao thức | Vốn mua lại | Vốn đốt token | Tỷ lệ mua lại |
|---|---|---|---|---|
| Apr 2026 | $0 | $0 | -- | -- |
| Mar 2026 | $7.46K | $6.53K | -- | 87.5% |
| Feb 2026 | $23.81K | $20.83K | -- | 87.5% |
| Jan 2026 | $28.35K | $24.81K | -- | 87.5% |
| Dec 2025 | $26.06K | $22.8K | -- | 87.5% |
| Nov 2025 | $22.65K | $19.82K | -- | 87.5% |
So sánh
Feb 18, 2025
Flex Perpetuals ra mắt token FDX
Aug 18, 2025
Flex Perpetuals mở khóa các token trị giá khoảng 0.48 triệu, đại diện cho 16.685% của M.Cap.
Aug 18, 2025
Flex Perpetuals mở khóa các token trị giá khoảng 0.46 triệu, đại diện cho 16.697% của M.Cap.
Sep 18, 2025
Flex Perpetuals mở khóa các token trị giá khoảng 0.45 triệu, đại diện cho 15.382% của M.Cap.
Oct 18, 2025
Flex Perpetuals mở khóa các token trị giá khoảng 0.32 triệu, đại diện cho 14.047% của M.Cap.
Nov 18, 2025
Flex Perpetuals mở khóa các token trị giá khoảng 0.22 triệu, đại diện cho 13.213% của M.Cap.
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa2M FDX(55.91%)
đã khóa2M FDX(44.08%)
Sự kiện mở khóa
| Ngày | Lượng token đã mở khóa | vốn hóa Token đã mở | Tỷ trọng vốn hóa thị trường lưu thông | Phân bổ |
|---|---|---|---|---|
| Nov 18, 2026 | 119.44K FDX | $494.37 | 7.54% | 4 Phân bổ |
| Dec 18, 2026 | 119.44K FDX | $494.37 | 7.54% | 4 Phân bổ |
| Jan 18, 2027 | 119.44K FDX | $494.37 | 7.54% | 4 Phân bổ |
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x0000...a000 | ![]() FDX | 3,415,282.02 | 68.31% | $14.13K |
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() FDX | 826,208.17 | 16.52% | $3.41K |
| 0x789e...281d | ![]() FDX | 263,220.9 | 5.26% | $1.08K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FDX/USDC | $1.32 | $150 | $150 | $303 | 6111.08% | |
| 2 | IRA/FDX | $1.32 | $69 | $69 | $3 | 75.27% |

