F
Freela
FREL(ngưng hoạt động)Kết hợp các dịch giả tự do lành nghề với các bài đăng công việc trên toàn thế giới
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x1c7c...24cf | ![]() FREL | 766,050,000 | -- | -- |
| 0x8cba...2643 | ![]() FREL | 70,367,856.49 | -- | -- |
| 0x66bf...a86e | ![]() FREL | 60,442,368.4 | -- | -- |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | |||||||

