F
Frontier
FRONT(ngưng hoạt động)Crypto & DeFi, ví NFT
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.04% | 2.12% | 9.12% | 0.58% | 4.42% | 32.85% |
So sánh
Aug 26, 2020
Frontier đã hoàn thành cấp vốn $ 1.85 M Hạt giống
Sep 30, 2020
Frontier ra mắt token FRONT
Kinh tế token
Phân phối Token
Vòng riêng tư
20%Hệ sinh thái
20%Staking Rewards
13.5%Vòng hạt giống
10%Đội
10%Dự trữ
10%Cộng đồng
8%Tiếp thị
6%Khác
2.5%Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x9079...6be2 | ![]() FRONT | 82,239,649.43 | 91.38% | $1.38M |
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() FRONT | 10,000,000 | 11.11% | $168.64K |
| 0x164d...3e15 | ![]() FRONT | 2,049,881.6 | 2.28% | $34.57K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FRONT/WETH | $0.02115 | $49 | $49 | $36 | 13.16% |

