F
Fulcrom Finance
FULSàn giao dịch vĩnh viễn phi tập trung
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2938.10% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4517/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1040.14% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 4725/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.99% | 2.19% | 9.59% | 8.83% | 5.47% | 4.53% |
Thu nhập và đốt token
Thu nhập giao thức
$24.61KVốn mua lại
$12.3KVốn đốt token
--Tỷ lệ mua lại
50.0%Xu hướng dòng tiền giao thức
Số tiền và tỷ lệ · Hàng tháng
| Kỳ | Thu nhập giao thức | Vốn mua lại | Vốn đốt token | Tỷ lệ mua lại |
|---|---|---|---|---|
| Oct 2026 | $24.61K | $12.3K | -- | 50.0% |
| Sep 2026 | $28.53K | $14.26K | -- | 50.0% |
| Aug 2026 | $77.31K | $38.65K | -- | 50.0% |
| Jul 2026 | $72.59K | $36.3K | -- | 50.0% |
| Jun 2026 | $70.88K | $35.44K | -- | 50.0% |
| May 2026 | $36.69K | $18.34K | -- | 50.0% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x8b71...7ece | ![]() FUL | 2,213,317,475 | 11.07% | $1.93M |
| 0x2fb4...f561 | ![]() FUL | 84,335,291.51 | 0.42% | $73.68K |
| 0x2a58...de5d | ![]() FUL | 53,193,395.41 | 0.27% | $46.47K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FUL/USD | $0.002905 | $84 | $1,427 | $43,825 | 2438.46% |

