G
GURU Network
GURULớp tính toán AI đa chuỗi
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3030.43% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3714/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
891.01% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5115/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.58% | 1.72% | 5.49% | 4.98% | 2.06% | 48.94% |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa546M GURU(54.63%)
đã khóa453M GURU(45.36%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| unicrypt (5caf) | ![]() GURU | 400,526,047.24 | 40.05% | $40.73K |
| Base: L1 Standard Bridge (2c35) | ![]() GURU | 187,718,298.49 | 18.77% | $19.09K |
| 0xe8c4...bd6f | ![]() GURU | 91,221,731.23 | 9.12% | $9.27K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GURU/ETH | $0.0003517 | $885 | $882 | $518 | 557.99% | |
| 2 | GURU/ETH | $0.0003515 | $1,054 | $1,051 | $50 | 54.78% |

