G
Gems
GEMSNền tảng Launchpad
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3036.36% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2517/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
440.00% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6764/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.08% | 0.60% | 12.77% | 32.51% | 50.04% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xafb9...dcc9 | ![]() GEMS | 194,100,612.28 | 23.16% | $481.76K |
| 0x85b0...1d2a | ![]() GEMS | 73,472,785.23 | 8.77% | $182.36K |
| 0x6f9e...d130 | ![]() GEMS | 69,481,296.17 | 8.29% | $172.45K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BBingXCEX | GEMS/USDT | $0.07255 | $0 | $414 | $875,946 | 904.54% |
| 2 | GEMS/ETH | $0.0724 | $7,577 | $7,554 | $6,833 | 7.06% |

