G
GigaSwap
GIGATrao đổi tiền điện tử, NFT và mã thông báo OTC
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3147.62% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3609/15395
Chỉ số Tăng Trưởng RD
410.36% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6866/15395
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x65b9...5782 | ![]() GIGA | 54,075,590,534.09 | 54.08% | -- |
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() GIGA | 25,292,289,064.71 | 25.29% | -- |
| 0x3d93...6638 | ![]() GIGA | 5,606,966,789.54 | 5.61% | -- |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | |||||||

