G
Giza
GIZAXây dựng nền kinh tế mở cho AI
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
38185.19% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 1469/15395
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1681.44% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 3385/15395
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.96% | 0.00% | 17.57% | 0.39% | 43.35% | -- |
Thu nhập và đốt token
Thu nhập giao thức
$0Vốn mua lại
$0Vốn đốt token
--Tỷ lệ mua lại
--Xu hướng dòng tiền giao thức
Số tiền và tỷ lệ · Hàng tháng
| Kỳ | Thu nhập giao thức | Vốn mua lại | Vốn đốt token | Tỷ lệ mua lại |
|---|---|---|---|---|
| Oct 2026 | $0 | $0 | -- | -- |
| Sep 2026 | $0 | $0 | -- | -- |
| Aug 2026 | $0 | $0 | -- | -- |
| Jul 2026 | $2.28K | $0 | -- | 0.0% |
| Jun 2026 | $8.13 | $0 | -- | 0.0% |
| May 2026 | $188.1 | $0 | -- | 0.0% |
So sánh
Jul 11, 2023
Giza Đã hoàn thành Tài trợ $ 3 M USD
May 15, 2025
Giza Đã hoàn thành Tài trợ $ 2.2 M USD
May 20, 2025
Giza ra mắt token GIZA
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa340M GIZA(34.03%)
đã khóa659M GIZA(65.96%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x0b0e...97c3 | ![]() GIZA | 885,554,633.59 | 88.56% | $428.13K |
| 0xa87d...6ae0 | ![]() GIZA | 84,913,601.86 | 8.49% | $41.05K |
| 0x9642...5d4e | ![]() GIZA | 3,026,086.27 | 0.3% | $1.46K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KKuCoinCEX | GIZA/USDT | $0.03883 | $19,167 | $9,451 | $11,271 | 1325.23% |
| 2 | GIZA/WETH | $0.03828 | $1,075 | $1,072 | $939 | 110.51% |

