G
GoChain
GOChuỗi khối nhanh, chi phí thấp và xanh
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
267.14% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2270/15414
Chỉ số Tăng Trưởng RD
621.21% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5859/15414
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 2.06% | 1.59% | 28.18% | 16.37% | 19.37% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x07db...100e | ![]() GO | 23,358,818.11 | 1.71% | $21.42K |
| 0x4985...2b2b | ![]() GO | 13,518,772.88 | 0.99% | $12.39K |
| 0x65d9...52a2 | ![]() GO | 490,070.64 | 0.04% | $449.48 |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GO/USDC | $0.001033 | $184 | $184 | $200 | 39.51% | |
| 2 | UUpbitCEX | GO/USDT | $0.0007174 | $0 | $0 | $93 | 18.38% |
| 3 | UUpbitCEX | GO/BTC | $0.0008819 | $186,119 | $0 | $4 | 0.87% |
| 4 | UUpbit Indonesia CEX | GO/BTC | $0.0008815 | $0 | $0 | $4 | 0.87% |

