H
HAPI Protocol
HAPIGiao thức bảo mật phi tập trung
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
234.17% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4703/15400
Chỉ số Tăng Trưởng RD
480.31% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6380/15400
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.01% | 93.73% | 100.58% | 19.43% | 51.48% | 24.11% |
So sánh
Các tổ chức con
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa821K HAPI(82.14%)
đã khóa178K HAPI(17.85%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x6ff1...db27 | ![]() HAPI | 2.57 | 20.3552% | $1.17 |
| 0x47ed...c6fb | ![]() HAPI | 2.19 | 17.3441% | $0.9995 |
| 0x36b6...6f4f | ![]() HAPI | 1.99 | 15.7976% | $0.9104 |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HAPI/WETH | $0.5038 | $383 | $382 | $74 | 3.46% |

