H
HairDAO
HAIRNetwork State giải quyết tình trạng rụng tóc
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
4290.91% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 973/15395
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1680.94% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 3399/15395
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.85% | 0.57% | 5.38% | 7.24% | 13.17% | 41.52% |
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xe981...973e | ![]() HAIR | 825,350.94 | 53.83% | $15.02M |
| 0xe2d1...02ae | ![]() HAIR | 115,000.33 | 7.5% | $2.09M |
| 0xb53f...b5e2 | ![]() HAIR | 63,889 | 4.17% | $1.16M |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HAIR/WETH | $30.45 | $17,703 | $17,650 | $3,753 | 7.13% | |
| 2 | HAIR/BIO | $30.97 | $6,164 | $6,146 | $2,364 | 4.49% | |
| 3 | HAIR/BIO | $30.97 | $6,164 | $6,146 | $2,364 | 4.49% | |
| 4 | HAIR/WETH | $30.81 | $4,475 | $4,461 | $262 | 0.50% |

