H
Handle.fi
FOREXGiao thức Forex phi tập trung
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3228.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2972/15402
Chỉ số Tăng Trưởng RD
431.75% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6796/15402
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.01% | 9.36% | 6.15% | 60.07% | 67.02% | 143.50% |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa184M FOREX(43.97%)
đã khóa235M FOREX(56.02%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x3e45...08ec | ![]() FOREX | 146,800,000 | 34.95% | $41.58K |
| 0x8c21...73e9 | ![]() FOREX | 75,754,000 | 18.04% | $21.46K |
| 0xa112...ad8b | ![]() FOREX | 63,778,156.23 | 15.19% | $18.06K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FOREX/WETH | $0.0004048 | $99 | $99 | $1,394 | 1200.06% | |
| 2 | FOREX/WETH | $0.0004481 | $128 | $128 | $479 | 412.45% |

