H
Hash AI
HASHAIGiải pháp khai thác tiền điện tử
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
297.41% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2017/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
920.65% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5039/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.01% | 1.39% | 15.89% | 26.92% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xf07a...f508 | ![]() HASHAI | 12,443,260,644.53 | 13.95% | $181.54K |
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() HASHAI | 10,774,269,030.38 | 12.08% | $157.19K |
| 0xd2fe...eec0 | ![]() HASHAI | 4,147,824,770 | 4.65% | $60.51K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HASHAI/WETH | $0.0₄7397 | $21,817 | $21,751 | $26,693 | 102.89% |

