H
Hedget
HGET(ngưng hoạt động)Giao thức tùy chọn phi tập trung
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.46% | 25.80% | 72.19% | 77.69% | 24.12% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Gate.io 1 (92fe) | ![]() HGET | 735,734.37 | 42.01% | $11.65K |
| 0x75e4...132a | ![]() HGET | 312,676.89 | 17.85% | $4.95K |
| 0x4d5e...85f0 | ![]() HGET | 264,449.02 | 15.1% | $4.18K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HGET/USDT | $0.03811 | $330 | $329 | $520 | 2239.98% | |
| 2 | CHR/HGET | $0.03849 | $26 | $26 | $355 | 1528.44% | |
| 3 | CHR/HGET | $0.03849 | $26 | $26 | $355 | 1528.44% |

