H
Hepton
HTEGiao thức cơ sở hạ tầng lớp 3
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
12
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 12555/15395
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15395
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x932c...f195 | HTE | 300,000,000 | -- | -- |
| 0x297d...eac5 | HTE | 216,000,000 | -- | -- |
| 0x8cb0...cbcd | HTE | 150,000,000 | -- | -- |