H
Hermes DeF
HRMS(ngưng hoạt động)Sàn giao dịch phi tập trung dựa trên Harmony
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.03% | 0.00% | 0.00% | 17.02% | 26.21% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x3a00...937c | HRMS | 377,092,301.04 | 69.96% | $66.87K |
| 0x7161...92c4 | HRMS | 59,840,357.26 | 11.1% | $10.61K |
| 0xd9d4...898a | HRMS | 18,156,881.66 | 3.37% | $3.22K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HERMES/WETH | $0.001489 | $823 | $820 | $2,519 | 29838.64% | |
| 2 | MAIA/HERMES | $0.001498 | $20 | $20 | $141 | 1677.03% | |
| 3 | MAIA/HERMES | $0.001498 | $20 | $20 | $141 | 1677.03% |