H
Hourglass
WAITBệ phóng
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2623.81% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 5132/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
272.82% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 7448/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.21% | 0.00% | 2.52% | 0.24% | 31.48% | 16.98% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x6028...6867 | ![]() WAIT | 40,277,390.25 | 41.2% | $35.95K |
| 0x027d...9dd7 | ![]() WAIT | 4,927,257.11 | 5.04% | $4.39K |
| 0x9aea...97d1 | ![]() WAIT | 2,800,919.49 | 2.87% | $2.5K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | WAIT/WETH | $0.002347 | $2,584 | $2,576 | $47 | 373.54% | |
| 2 | WAIT/ODIN | $0.002355 | $74 | $74 | $45 | 356.32% |

