H
Humanscape
HUMNền tảng quản lý dữ liệu chăm sóc sức khỏe dựa trên Blockchain
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
7
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 12910/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.03% | 0.03% | 0.00% | 0.00% | 8.09% | 2.55% |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa1B HUM(95.39%)
đã khóa50M HUM(4.6%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() HUM | 1,079,826,721.33 | 99.55% | $49.13M |
| 0x4d17...8e8a | ![]() HUM | 735,099.1 | 0.07% | $33.45K |
| 0xb573...5adc | ![]() HUM | 413,472.64 | 0.04% | $18.81K |

