H
Hypr
HYPR(ngưng hoạt động)Chuỗi khối lớp 2
Buổi biểu diễn
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x1a29...7364 | ![]() HYPR | 28,020,407 | 28.02% | -- |
| 0xd54c...db6c | ![]() HYPR | 22,955,977.86 | 22.96% | -- |
| 0x1bbd...545d | ![]() HYPR | 12,208,265.46 | 12.21% | -- |

