H
Hyve
HYVENền tảng cộng tác tiền điện tử dành cho người làm việc tự do và doanh nghiệp
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2833.33% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4482/15431
Chỉ số Tăng Trưởng RD
250.58% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 7484/15431
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.10% | 0.43% | 0.87% | 21.27% | 2.95% | 34.02% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x6230...e8fd | ![]() HYVE | 13,104,946.16 | 13.1% | $2.1K |
| 0x11fc...caff | ![]() HYVE | 12,463,423.43 | 12.46% | $2K |
| 0xa735...732a | ![]() HYVE | 8,337,663.1 | 8.34% | $1.33K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HYVE/USDT | $0.0008199 | $188 | $187 | $83 | 1091.55% | |
| 2 | HYVE/WETH | $0.0008199 | $101 | $101 | $50 | 656.43% | |
| 3 | HYVE/WETH | $0.0008222 | $61 | $60 | $34 | 449.04% |

