I
INT OS
AIOSKhung AI agent
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
6
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 12915/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.13% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 32.84% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xd97e...4860 | ![]() AIOS | 2,802,835,364.93 | 80.08% | $1.59K |
| 0x33b8...f475 | ![]() AIOS | 2,748,917,163.21 | 78.54% | $1.56K |
| 0x7920...6675 | ![]() AIOS | 701,381,042.91 | 20.04% | $398.35 |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | INTOS/USDC | $0.0₄3045 | $102 | $102 | $5 | 421.02% | |
| 2 | INTOS/USDC | $0.0₄3043 | $32 | $32 | $1 | 105.45% |

