I
Ice Open Network
ICEBlockchain đa luồng và đa phân đoạn
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3768.18% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 935/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1000.45% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 4819/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 4.07% | 41.25% |
So sánh
Jan 15, 2024
Mạng lưới Ice Open ra mắt token ICE
Jan 29, 2025
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xbc4a...549e | ![]() ICE | 11,502,874.74 | 0.05% | $833.15 |
| 0x7b29...1543 | ![]() ICE | 3,668,938.25 | 0.02% | $265.74 |
| 0x0000...8a90 | ![]() ICE | 2,795,413.88 | 0.01% | $202.47 |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OOKXCEX | ICE/USDT | $0.00263 | $0 | $0 | $815,504 | 4552459.62% |
| 2 | BBitgetCEX | ICE/USDT | $0.002614 | $108 | $132 | $417,947 | 2333142.25% |
| 3 | BBingXCEX | ICE/USDT | $0.002536 | $0 | $0 | $115,876 | 646864.77% |
| 4 | HHTXCEX | ICE/USDT | $0.002566 | $0 | $0 | $8,220 | 45892.59% |
| 5 | OOKXCEX | ICE/USD | $0.002958 | $0 | $0 | $1,808 | 10097.98% |
| 6 | ICE/USDC | $0.001653 | $45 | $45 | $404 | 2259.36% |

