K
Kepple
KPL(ngưng hoạt động)Giải pháp lớp 2
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 38.79% | 18.60% | 0.00% | 0.00% | 87.52% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| MEXC 10 (89cb) | ![]() KPL | 172,672,234.54 | 23.02% | $600.89 |
| 0x5fe6...d0bb | ![]() KPL | 81,599,844.49 | 10.88% | $283.96 |
| 0xed1f...d099 | ![]() KPL | 42,069,268.07 | 5.61% | $146.4 |

