K
KiloEx
KILODEX vĩnh viễn
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
4066.67% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 615/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
950.16% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 4948/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.13% | 0.20% | 5.69% | 0.71% | 0.80% | 73.92% |
Thu nhập và đốt token
Thu nhập giao thức
$496.63Vốn mua lại
--Vốn đốt token
--Tỷ lệ mua lại
--Xu hướng dòng tiền giao thức
Số tiền và tỷ lệ · Hàng tháng
| Kỳ | Thu nhập giao thức | Vốn mua lại | Vốn đốt token | Tỷ lệ mua lại |
|---|---|---|---|---|
| Oct 2026 | $496.63 | -- | -- | -- |
| Sep 2026 | $1K | -- | -- | -- |
| Aug 2026 | $2.63K | -- | -- | -- |
| Jul 2026 | $559.79 | -- | -- | -- |
| May 2026 | $1.25K | -- | -- | -- |
| Apr 2026 | $12.35K | -- | -- | -- |
So sánh
Jun 15, 2023
Aug 4, 2023
KiloEx hoàn thành vòng gọi vốn mới
Mar 21, 2024
KiloEx hoàn thành vòng gọi vốn mới
Mar 27, 2025
Mar 27, 2025
Mar 27, 2025
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa211M KILO(21.17%)
đã khóa788M KILO(78.83%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x2736...66e8 | ![]() KILO | 357,852,508.59 | 35.79% | $1.07M |
| 0x5e9f...6c0c | ![]() KILO | 247,479,683 | 24.75% | $746.77K |
| 0x2f53...80a4 | ![]() KILO | 71,218,209 | 7.12% | $214.9K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BBybitCEX | KILO/USDT | $0.01092 | $5,720 | $6,232 | $33,225 | 3622.95% |

