K
Kondux
KNDXCổng kết nối tiền điện tử với Internet 3D
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3245.45% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2346/15431
Chỉ số Tăng Trưởng RD
220.68% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 7563/15431
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.15% | 0.04% | 6.73% | 14.66% | 19.11% | 22.83% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xd060...4046 | ![]() KNDX | 124,000,000 | 13.14% | $84.38K |
| 0x79dd...fe72 | ![]() KNDX | 100,123,399.04 | 10.61% | $68.13K |
| Null: 0x000…000 (0000) | ![]() KNDX | 56,607,496.57 | 6% | $38.52K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KNDX/WETH | $0.005577 | $11,900 | $11,864 | $15,196 | 1709.19% |

