K
Kryll
KRL
Công cụ quản lý chiến lược giao dịch
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.03% | 1.21% | 1.34% | 6.77% | 13.45% | 8.55% |
So sánh
Tổng số vốn huy động:--
Chưa công bố việc huy động vốn
Giá trị vốn hóa thị trường bị pha loãng hoàn toàn:--
Chưa phát hành token
Khối lượng giao dịch 24h:--
Chưa phát hành token
Top người nắm giữ
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|