L
Ledgity
LDYYield Protocol RWA
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2938.10% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4416/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
960.47% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 4917/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.02% | 0.00% | 27.95% | 17.14% | 49.72% | -- |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa43M LDY(58%)
đã khóa31M LDY(41.99%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x5a4a...f8e3 | ![]() LDY | 66,088,739.59 | 8,884.85% | $158.67K |
| 0xafb9...dcc9 | ![]() LDY | 15,908,760.67 | 21.21% | $38.19K |
| 0x30fa...3ff0 | ![]() LDY | 12,293,132.11 | 16.39% | $29.51K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LDY/WETH | $0.005459 | $1,039 | $1,036 | $2,794 | 168.91% | |
| 2 | LDY/WETH | $0.00507 | $99 | $99 | $5 | 0.31% |

