L
Locked Money
LMYNền tảng quản lý tài sản tiền điện tử
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2938.10% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4790/15397
Chỉ số Tăng Trưởng RD
230.64% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 7539/15397
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.74% | 1.63% | 5.75% | 17.29% | 20.27% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xed0a...2c6b | ![]() LMY | 3,530,287,594.27 | 35.3% | $309.25K |
| 0xb119...e097 | ![]() LMY | 2,608,799,211.76 | 26.09% | $228.53K |
| 0x6ee0...40b4 | ![]() LMY | 1,599,235,255.66 | 15.99% | $140.09K |

