L
Loom Network
LOOMGiải pháp chuỗi khối Platform-as-a-Service (PaaS)
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
1944.44% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 11817/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
840.36% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5281/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.01% | 28.53% | 44.61% | 5.70% | 44.34% | 95.99% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x786a...dc53 | ![]() LOOM | 583,010,603 | 44.85% | $49.96K |
| 0x3793...e6d7 | ![]() LOOM | 183,729,107.98 | 14.13% | $15.74K |
| Binance: Mint & Burn (f62d) | ![]() LOOM | 140,000,000 | 10.77% | $11.99K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LOOM/USDT | $0.0005121 | $26 | $26 | $75 | 60.05% | |
| 2 | LOOM/ETH | $0.0005121 | $431 | $429 | $5 | 4.75% | |
| 3 | LOOM/ETH | $0.0001197 | $92 | $92 | $4 | 3.37% |

