M
MVL
MVLHệ sinh thái di động dựa trên chuỗi khối
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2513.64% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2386/15442
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1160.92% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 4266/15442
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.06% | 0.28% | 2.48% | 3.44% | 48.98% | 0.70% |
So sánh
Gây quỹ
TTrive Ventures
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Upbit (507d) | ![]() MVL | 13,814,176,211.79 | 46.05% | $15.22M |
| 0xaa02...3652 | ![]() MVL | 1,890,392,112 | 6.3% | $2.08M |
| 0xc336...9e4a | ![]() MVL | 1,018,541,260.32 | 3.4% | $1.12M |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHTXCEX | MVL/USDT | $0.00164 | $810 | $782 | $136,996 | 21.61% |
| 2 | UUpbitCEX | MVL/KRW | $0.001648 | $6,724 | $11,859 | $117,319 | 18.51% |
| 3 | BBybitCEX | MVL/USDT | $0.001641 | $2,197 | $1,071 | $38,248 | 6.03% |
| 4 | BBithumbCEX | MVL/KRW | $0.001656 | $69 | $324 | $23,694 | 3.74% |
| 5 | MVL/WETH | $0.001647 | $11,493 | $11,459 | $14,188 | 2.24% | |
| 6 | UUpbitCEX | MVL/BTC | $0.001784 | $356 | $0 | $8 | 0.00% |
| 7 | UUpbit Indonesia CEX | MVL/BTC | $0.001777 | $0 | $0 | $8 | 0.00% |

