M
MAHA
MAHAGiao thức DeFi
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
1183.33% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 12307/15388
Chỉ số Tăng Trưởng RD
970.46% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 4743/15388
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.05% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 53.91% | 14.29% |
So sánh
Gây quỹ
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa6M MAHA(64.9%)
đã khóa3M MAHA(35.09%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x9a66...f4a5 | ![]() MAHA | 499,448 | 87.6145% | $117.07K |
| 0xe623...fadd | ![]() MAHA | 21,837.84 | 3.8309% | $5.11K |
| 0x8ff2...c14b | ![]() MAHA | 5,000.99 | 0.8773% | $1.17K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KKuCoinCEX | MAHA/USDT | $0.09624 | $102 | $9 | $590 | 841.89% |

