M
Mamo
MAMOAI-driven DeFi yield auto-aggregator
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
27
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4988/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
17424.41% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 3286/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.01% | 0.53% | 8.70% | 2.94% | 19.27% | -- |
Thu nhập và đốt token
Thu nhập giao thức
$64.22KVốn mua lại
$64.22KVốn đốt token
--Tỷ lệ mua lại
100.0%Xu hướng dòng tiền giao thức
Số tiền và tỷ lệ · Hàng tháng
| Kỳ | Thu nhập giao thức | Vốn mua lại | Vốn đốt token | Tỷ lệ mua lại |
|---|---|---|---|---|
| Oct 2026 | $64.22K | $64.22K | -- | 100.0% |
| Sep 2026 | $320.09K | $320.09K | -- | 100.0% |
| Aug 2026 | $290.47K | $290.47K | -- | 100.0% |
| Jul 2026 | $175.78K | $175.78K | -- | 100.0% |
| Jun 2026 | $138.93K | $138.93K | -- | 100.0% |
| May 2026 | $263.39K | $263.39K | -- | 100.0% |
So sánh
May 21, 2025
Mamo ra mắt token MAMO
Aug 5, 2025
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xb5d7...fe3b | ![]() MAMO | 395,161,080.33 | 39.52% | $2.82M |
| 0x7855...c7a3 | ![]() MAMO | 150,385,988.56 | 15.04% | $1.07M |
| 0x4942...51b1 | ![]() MAMO | 84,949,386.91 | 8.49% | $608.33K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MAMO/USD | $0.02335 | $16,280 | $10,708 | $67,213 | 4.02% | |
| 2 | AIXBT/MAMO | $0.02329 | $344 | $343 | $3,649 | 0.22% | |
| 3 | AIXBT/MAMO | $0.02329 | $344 | $343 | $3,649 | 0.22% | |
| 4 | MAMO/WETH | $0.02342 | $68 | $68 | $801 | 0.05% | |
| 5 | MAMO/VIRTUAL | $0.02349 | $69 | $69 | $277 | 0.02% | |
| 6 | BBingXCEX | MAMO/USDT | $0.02312 | $0 | $0 | $85 | 0.01% |
| 7 | MAMO/USDC | $0.02446 | $127 | $126 | $62 | 0.00% |

