M
Match Finance
MATCHCông cụ tổng hợp lợi nhuận cho Lybra Finance
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
263.70% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 5494/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
432.11% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6800/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.10% | 0.05% | 0.00% | 0.00% | 90.18% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xdc4e...8c35 | ![]() MATCH | 8,972,449.31 | 89.72% | $3.1K |
| 0x7a2b...708e | ![]() MATCH | 470,647.35 | 4.71% | $163.02 |
| 0x392f...5374 | ![]() MATCH | 168,445.24 | 1.68% | $58.34 |

