M
MetaKings
MTK(ngưng hoạt động)trận chiến metaverse
Buổi biểu diễn
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x0c89...8820 | ![]() MTK | 400,000,142.37 | -- | -- |
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() MTK | 120,005,429.15 | -- | -- |
| xt-com (df21) | ![]() MTK | 17,564,660.13 | -- | -- |

