M
Metavault
MVDHệ sinh thái DeFi và ngân quỹ do DAO định hướng
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
276.90% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 5175/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
371.18% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 7046/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.01% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 12.52% | 1.11% |
Thu nhập và đốt token
Thu nhập giao thức
$0Vốn mua lại
--Vốn đốt token
--Tỷ lệ mua lại
--Xu hướng dòng tiền giao thức
Số tiền và tỷ lệ · Hàng tháng
| Kỳ | Thu nhập giao thức | Vốn mua lại | Vốn đốt token | Tỷ lệ mua lại |
|---|---|---|---|---|
| Apr 2026 | $0 | -- | -- | -- |
| Jan 2026 | $0 | -- | -- | -- |
| Dec 2025 | $0 | -- | -- | -- |
| Nov 2025 | $0 | -- | -- | -- |
| Oct 2025 | $0 | -- | -- | -- |
| Sep 2025 | $0 | -- | -- | -- |
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Arbitrum One: L1 ERC20 Gateway (0eec) | ![]() MVD | 166,665.42 | 77.87% | $0.02397 |
| 0x878e...41f7 | ![]() MVD | 6,768.76 | 3.16% | $0.0₃9738 |
| 0x4216...3b4d | ![]() MVD | 4,892.56 | 2.29% | $0.0₃7039 |

