M
Metroxynth
MXH(ngưng hoạt động)Giao thức lưu trữ và máy ảo phi tập trung
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.93% | 0.21% | 0.00% | 0.00% | 44.73% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x9e3c...650f | ![]() MXH | 60,501,644.61 | 60.5% | $23.83K |
| 0xcb25...8b3b | ![]() MXH | 5,000,000 | 5% | $1.96K |
| 0x5d79...2b51 | ![]() MXH | 1,595,282.86 | 1.6% | $628.38 |

