M
Mey Network
MEYHệ sinh thái RWA
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2722.73% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4759/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1130.76% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 4484/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.15% | 0.22% | 7.88% | 12.36% | 20.94% | 64.07% |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa347M MEY(15.11%)
đã khóa1B MEY(84.88%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xf19a...4aaf | ![]() MEY | 687,076,774 | 29.87% | $36.61M |
| 0xc643...fa3a | ![]() MEY | 345,000,000 | 15% | $18.38M |
| 0x1ce3...82a5 | ![]() MEY | 184,000,000 | 8% | $9.8M |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BBingXCEX | MEY/USDT | $0.1027 | $790 | $800 | $42,751 | 3.26% |
| 2 | MEY/WETH | $0.1039 | $7,585 | $7,563 | $16,471 | 1.26% | |
| 3 | MEY/WETH | $0.1018 | $99 | $99 | $11,364 | 0.87% |

