M
MoonDAO
MOONEYCộng đồng quản trị phi tập trung
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2618.18% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 5328/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
540.00% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6363/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.00% | 3.34% | 9.14% | 16.89% | 0.18% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x6de2...157f | ![]() MOONEY | 438,858,433.4 | 17.36% | $73.24K |
| Arbitrum One: L1 ERC20 Gateway (0eec) | ![]() MOONEY | 328,591,524.8 | 13% | $54.84K |
| 0xce4a...b2c9 | ![]() MOONEY | 270,947,905.42 | 10.72% | $45.22K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ETH/MOONEY | $0.0001669 | -- | -- | $40 | -- | |
| 2 | MOONEY/WETH | $0.0001699 | -- | -- | $1 | -- | |
| 3 | GGateCEX | MOONEY/USDT | $0.0001668 | $738 | $854 | $0 | -- |

