M
MovieBloc
MBLHệ sinh thái điện ảnh lấy người tham gia làm trung tâm
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3030.43% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3689/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
680.87% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5871/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.73% | 1.97% | 24.76% | 10.93% | 23.79% | 3.57% |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa19B MBL(65.83%)
đã khóa10B MBL(34.16%)
Data source: CoinGecko
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHTXCEX | MBL/USDT | $0.00113 | $209 | $581 | $965,235 | 62.80% |
| 2 | UUpbitCEX | MBL/KRW | $0.001139 | $17,260 | $22,759 | $232,750 | 15.14% |
| 3 | KKuCoinCEX | MBL/USDT | $0.00113 | $2,242 | $3,643 | $123,857 | 8.06% |
| 4 | BBithumbCEX | MBL/KRW | $0.001137 | $2,904 | $4,939 | $58,446 | 3.80% |
| 5 | BBitgetCEX | MBL/USDT | $0.001127 | $16,126 | $14,518 | $3,516 | 0.23% |
| 6 | MBL/USD | $0.001117 | $1,076 | $3 | $268 | 0.02% |