N
Naetion
NTN(ngưng hoạt động)Mạng lưới chuyên nghiệp trên chuỗi
Buổi biểu diễn
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xf3bd...8969 | ![]() NTN | 393,048,935.82 | 39.3% | -- |
| 0x1b7e...70a7 | ![]() NTN | 130,000,000 | 13% | -- |
| 0x59a7...59d3 | ![]() NTN | 119,977,490.56 | 12% | -- |

