N
NessLab
NESSBlockchain research company
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3200.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 13399/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.09% | 0.01% | 0.43% | 8.24% | 14.40% | 118.41% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xf314...e655 | ![]() NESS | 116,749,998 | -- | $286.19K |
| 0x1c48...2855 | ![]() NESS | 100,000,000 | -- | $245.13K |
| 0x9f25...6af5 | ![]() NESS | 97,916,667 | -- | $240.02K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BBitgetCEX | NESS/USDT | $0.008555 | $3,090 | $5,390 | $43,931 | 272.70% |

