O
ONION
ONON(ngưng hoạt động)Hạng mục GameFi
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.00% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| MEXC 10 (89cb) | ![]() ONON | 826,655,086,368.75 | 93.94% | $20.9K |
| 0x5dbc...eb45 | ![]() ONON | 5,200,000,000 | 0.59% | $131.47 |
| 0x0d27...5b8d | ![]() ONON | 4,999,998,040 | 0.57% | $126.41 |

