O
OSMI
OSMI(ngưng hoạt động)AI đàm thoại
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.24% | 30.85% | 0.00% | 0.00% | 44.07% | 57.18% |
So sánh
Kinh tế token
Phân phối Token
Phần thưởng nút
50%Quỹ phát triển dự án
20%Staking và Sáng kiến cộng đồng
20%Chương trình giới thiệu
10%Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x103b...af65 | ![]() OSMI | 96,011,604.91 | 36.9% | $40.95K |
| 0xadee...8487 | ![]() OSMI | 42,882,382.04 | 16.48% | $18.29K |
| 0x7e35...3517 | ![]() OSMI | 29,178,742.97 | 11.21% | $12.44K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OSMI/GALA | $0.005577 | $46 | $46 | $105 | 9998.68% | |
| 2 | OSMI/GALA | $0.005577 | $46 | $46 | $105 | 9998.68% | |
| 3 | OSMI/WETH | $0.008394 | $1,354 | $1,350 | $6 | 633.66% |

