O
OccamDAO
OCCMulti-chain launchpad and incubator
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
121100.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 12430/15433
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15433
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.65% | 0.00% | 5.27% | 7.94% | 3.97% | 42.49% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x2d69...b4f3 | ![]() OCC | 51,586,890.8 | 51.85% | $48.46K |
| Sablier v1.1 (8888) | ![]() OCC | 7,461,975.12 | 7.5% | $7K |
| Sablier v1.0 (c59a) | ![]() OCC | 7,100,806.84 | 7.14% | $6.67K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OCC/WETH | $0.001323 | $263 | $262 | $108 | 3765.39% |

