O
Olive Cash
OLIVE(ngưng hoạt động)Dự án khai thác lợi nhuận xuyên chuỗi
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.16% | 1.39% | 4.76% | 9.97% | 21.20% | 66.28% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| -- | ![]() OLIVE | -- | -- | -- |
| 0x5a97...1e80 | ![]() OLIVE | 44,488,610.81 | 35.27% | $8.31K |
| 0x57cc...8082 | ![]() OLIVE | 32,114,346.18 | 25.46% | $5.99K |


