O
OpenGPU Network
OGPUHệ sinh thái GPU phi tập trung
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
4300.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 13643/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.01% | 2.11% | 22.92% | 11.05% | 8.21% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x8ac2...59a8 | ![]() OGPU | 3,128,149.65 | 14.9% | $99.19K |
| 0x3415...86f6 | ![]() OGPU | 2,108,086.33 | 10.04% | $66.84K |
| unicrypt (5caf) | ![]() OGPU | 1,300,000 | 6.19% | $41.22K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OGPU/WETH | $0.1069 | $6,654 | $6,634 | $1,936 | 7.48% |

