O
Ordiswap
ORDS(ngưng hoạt động)Cơ sở hạ tầng AMM BRC-20
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.16% | 0.43% | 1.55% | 19.41% | 8.14% | 23.54% |
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xfe9e...d8e3 | ![]() ORDS | 401,513,597.97 | 40.15% | $56.43K |
| 0x94cf...899b | ![]() ORDS | 44,935,896.94 | 4.49% | $6.31K |
| 0x9642...5d4e | ![]() ORDS | 43,123,182.06 | 4.31% | $6.06K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ORDS/WETH | $0.000248 | $3,437 | $3,427 | $15 | 38.99% |

