P
PERQ
PERQ(ngưng hoạt động)Launchpool cho các token chưa phát hành
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.00% | 0.03% | 0.85% | 16.21% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xce47...9bd7 | ![]() PERQ | 524,001,920.2 | 26.23% | $99.71K |
| 0x3962...e51e | ![]() PERQ | 355,411,897.57 | 17.79% | $67.63K |
| 0x9dea...7459 | ![]() PERQ | 341,489,965.89 | 17.1% | $64.98K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PERQ/USDC | $0.0002921 | $4,955 | $4,940 | $80 | 7166.16% |

