P
PRXVT
PRXVTGiao thức giao dịch riêng tư
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
220.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 8838/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
251.14% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 7468/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.18% | 0.42% | 16.78% | 5.31% | 2.06% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xfe26...6917 | ![]() PRXVT | 275,853,543.96 | 27.59% | $625.08K |
| 0x85ad...fb76 | ![]() PRXVT | 260,556,126.9 | 26.06% | $590.41K |
| 0xa79f...9e16 | ![]() PRXVT | 250,080,889.04 | 25.01% | $566.68K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PRXVT/VIRTUAL | $0.004259 | $5,759 | $5,742 | $94,822 | 4453.36% | |
| 2 | PRXVT/WETH | $0.00425 | $65 | $65 | $2,655 | 124.72% | |
| 3 | PRXVT/ETH | $0.003708 | $163 | $163 | $6 | 0.30% |

